budget
plan an amount of money for a purpose
为……编制预算;预留费用
Định nghĩa tiếng Anh to plan how much money will be available or needed for a particular purpose
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.