Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toán / Invoices

overdue invoice

invoice that remains unpaid after its due date

n.L1 Cốt lõiB1

逾期未付发票

Định nghĩa tiếng Anh an invoice that has not been fully paid by the required payment date

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.