Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toánFinance, Banking, Accounting & Payments
overdue invoice
n.L1 Cốt lõiB1
逾期未付发票
Định nghĩa tiếng Anh an invoice that has not been fully paid by the required payment date
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.