Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toánFinance, Banking, Accounting & Payments
credit card
n.L1 Cốt lõiA2
信用卡
Định nghĩa tiếng Anh a payment card that lets its holder borrow up to an approved limit and repay later
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.