Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toánFinance, Banking, Accounting & Payments
bank
n.L1 Cốt lõiA2
银行
Định nghĩa tiếng Anh an institution that keeps money, lends funds, and provides other financial services
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.