Tiếp thị, quảng cáo và nghiên cứu thị trường / Consumer Demand
consume
use goods, services, energy, or other resources
消费;消耗
Định nghĩa tiếng Anh
to use goods, services, energy, or resources
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.