Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiếp thị, quảng cáo và nghiên cứu thị trường / Consumer Demand

preference

customer's greater liking for one option over others

n.L1 Cốt lõiB1

偏好;喜好

Định nghĩa tiếng Anh a greater liking for one product, feature, or option than another

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.