Tiếp thị, quảng cáo và nghiên cứu thị trường
response
n.L1 Cốt lõiA2
回答;调查反馈
Định nghĩa tiếng Anh an answer or reaction that someone provides to a survey question
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.