Tiếp thị, quảng cáo và nghiên cứu thị trườngMarketing, Advertising & Market Research
new product
n.L1 Cốt lõiA2
新产品
Định nghĩa tiếng Anh an item or service that a company has recently developed for customers
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.