Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiếp thị, quảng cáo và nghiên cứu thị trường / Branding

rebrand

change the name, design, or identity of an existing brand

v.L2 Tập trung thêmB2

重塑品牌;更换品牌形象

Định nghĩa tiếng Anh to change how a company or product is named, designed, and presented to the public

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.