Tiếp thị, quảng cáo và nghiên cứu thị trường
slogan
n.L1 Cốt lõiB1
广告口号;品牌标语
Định nghĩa tiếng Anh a short memorable phrase used in advertising to express a brand message
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.