Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiếp thị, quảng cáo và nghiên cứu thị trường / Promotions

coupon

voucher giving a discount or other purchase benefit

n.L1 Cốt lõiA2

优惠券

Định nghĩa tiếng Anh

a printed or digital voucher that provides a discount or special benefit

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.