Tiếp thị, quảng cáo và nghiên cứu thị trườngMarketing, Advertising & Market Research
coupon
n.L1 Cốt lõiA2
优惠券
Định nghĩa tiếng Anh a printed or digital voucher that provides a discount or special benefit
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.