Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiếp thị, quảng cáo và nghiên cứu thị trường / Advertising

channel

medium used to deliver advertising to an audience

n.L2 Tập trung thêmB1

广告渠道;传播渠道

Định nghĩa tiếng Anh

a medium through which a company delivers advertising or marketing information

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.