Bán hàng, dịch vụ khách hàng và quan hệ khách hàng
voucher
n.L1 Cốt lõiB1
代金券
Định nghĩa tiếng Anh a document or code that can be used instead of money for a future purchase
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.