Bán hàng, dịch vụ khách hàng và quan hệ khách hàngSales, Customer Service & Client Relations
replace
v.L1 Cốt lõiB1
更换
Định nghĩa tiếng Anh to provide a new product instead of one that is faulty or damaged
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.