Bán hàng, dịch vụ khách hàng và quan hệ khách hàngSales, Customer Service & Client Relations
apology
n.L1 Cốt lõiB1
道歉
Định nghĩa tiếng Anh a statement expressing regret for a mistake or inconvenience
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.