Bán hàng, dịch vụ khách hàng và quan hệ khách hàngSales, Customer Service & Client Relations
damage
n.L1 Cốt lõiB1
损坏
Định nghĩa tiếng Anh physical harm that reduces a product's value or usefulness
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.