Bán hàng, dịch vụ khách hàng và quan hệ khách hàngSales, Customer Service & Client Relations
process an order
v.L1 Cốt lõiB1
处理订单
Định nghĩa tiếng Anh to complete the administrative steps needed to prepare a customer's order
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.