Bán hàng, dịch vụ khách hàng và quan hệ khách hàng / Clients
key account
重点客户
Định nghĩa tiếng Anh
a client whose business is especially important to a company
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.