Bán hàng, dịch vụ khách hàng và quan hệ khách hàngSales, Customer Service & Client Relations
account
n.L1 Cốt lõiB1
客户账户;客户业务
Định nghĩa tiếng Anh an ongoing business relationship managed for a particular client
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.