Bán hàng, dịch vụ khách hàng và quan hệ khách hàng / Customers
patron
常客;顾客
Định nghĩa tiếng Anh
a customer who regularly uses a restaurant, hotel, theater, or similar establishment
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.