Bán hàng, dịch vụ khách hàng và quan hệ khách hàngSales, Customer Service & Client Relations
attract
v.L1 Cốt lõiB1
吸引
Định nghĩa tiếng Anh to cause customers to become interested in a product or business
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.