Bán hàng, dịch vụ khách hàng và quan hệ khách hàng / Customers
customer needs
客户需求
Định nghĩa tiếng Anh
the products, services, or solutions that customers require from a business
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.