Đào tạo, nghề nghiệp và phát triển chuyên mônTraining, Careers & Professional Development
career goal
n.L1 Cốt lõiB1
职业目标
Định nghĩa tiếng Anh a specific professional result that a person hopes to achieve
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.