Đào tạo, nghề nghiệp và phát triển chuyên môn
skill
n.L1 Cốt lõiA2
技能;本领
Định nghĩa tiếng Anh an ability learned through practice that helps someone perform a task well
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.