Đào tạo, nghề nghiệp và phát triển chuyên môn
debrief
v.L3 Mở rộngB2
复盘;在活动后听取汇报
Định nghĩa tiếng Anh to review an activity afterward and discuss results or lessons learned
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.