Đào tạo, nghề nghiệp và phát triển chuyên môn
facilitate
v.L2 Tập trung thêmB2
引导;促进
Định nghĩa tiếng Anh to guide a group activity so participation and learning happen effectively
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.