Đào tạo, nghề nghiệp và phát triển chuyên mônTraining, Careers & Professional Development
exercise
n.L1 Cốt lõiA2
练习;训练任务
Định nghĩa tiếng Anh a task used in training to practice or test a particular skill
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.