Đào tạo, nghề nghiệp và phát triển chuyên môn
group activity
n.L1 Cốt lõiB1
小组活动
Định nghĩa tiếng Anh a learning task that several workshop participants complete together
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.