TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.500)

Về danh sách từ

Đào tạo, nghề nghiệp và phát triển chuyên môn

group activity

n.L1 Cốt lõiB1

小组活动

Định nghĩa tiếng Anh a learning task that several workshop participants complete together

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.