Đào tạo, nghề nghiệp và phát triển chuyên môn
training program
n.L1 Cốt lõiB1
培训项目;培训计划
Định nghĩa tiếng Anh a planned set of courses and activities that develops employee ability
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.