Đào tạo, nghề nghiệp và phát triển chuyên mônTraining, Careers & Professional Development
course
n.L1 Cốt lõiA2
课程;培训班
Định nghĩa tiếng Anh an organized series of lessons about a particular subject
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.