Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đào tạo, nghề nghiệp và phát triển chuyên môn / Employee Training

trainee

employee who is learning the skills for a job

n.L1 Cốt lõiB1

受训员工;实习学员

Định nghĩa tiếng Anh an employee who is receiving instruction for a job or task

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.