Nhân sự, tuyển dụng và nhân viên / Compensation
competitive
有竞争力的
Định nghĩa tiếng Anh
as good as or better than what other employers provide
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.