Nhân sự, tuyển dụng và nhân viênHuman Resources, Recruitment & Personnel
competitive
adj.L1 Cốt lõiB1
有竞争力的
Định nghĩa tiếng Anh as good as or better than what other employers provide
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.