Nhân sự, tuyển dụng và nhân viênHuman Resources, Recruitment & Personnel
employee record
n.L1 Cốt lõiB1
员工档案
Định nghĩa tiếng Anh an official collection of information kept about an employee
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.