Nhân sự, tuyển dụng và nhân viên / Hiring
onboarding
新员工入职流程
Định nghĩa tiếng Anh
the process of helping a new employee join and understand an organization
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.