Nhân sự, tuyển dụng và nhân viênHuman Resources, Recruitment & Personnel
employer
n.L1 Cốt lõiB1
雇主
Định nghĩa tiếng Anh a person or organization that pays people to work
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.