Nhân sự, tuyển dụng và nhân viên
suitable
adj.L1 Cốt lõiB1
合适的
Định nghĩa tiếng Anh having the qualities needed for a particular job or purpose
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.