Nhân sự, tuyển dụng và nhân viênHuman Resources, Recruitment & Personnel
opening
n.L1 Cốt lõiB1
空缺职位
Định nghĩa tiếng Anh a job that is currently available in an organization
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.