Nhân sự, tuyển dụng và nhân viên / Job Applications
qualified
符合资格的;胜任的
Định nghĩa tiếng Anh
having the education, skills, or experience needed for a job
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.