Giao tiếp và thư tín kinh doanh
forthcoming
adj.L3 Mở rộngC1
即将到来的
Định nghĩa tiếng Anh planned to happen or become available soon
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề
升级处理工单;将工单转交上级支持
将某商品排除在促销范围之外
导出数据
快速退房服务
票价规则;运价条款
文件柜;档案柜
防火墙
确定报价
装配维修工;钳工
标记(邮件)
脚注
业务版图;经营覆盖范围
暂时;目前
不可抗力
正式程度;礼节性
即将到来的
庆典晚宴;正式宴会
地理覆盖范围;业务地域范围
地理定位;数字位置判定
断线;连接中断
引起;导致;产生
付印;进入印刷阶段
产品上市策略;市场进入策略
正式申诉
停止生产;中止生产
因此;由此
高层建筑;高楼
热情款待;酒店餐饮服务
收藏并安置一批藏品
功能损伤;身心功能障碍
Giao tiếp và thư tín kinh doanh
即将到来的
Định nghĩa tiếng Anh planned to happen or become available soon
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.