Giao tiếp và thư tín kinh doanhBusiness Communication & Correspondence
complaint
n.L1 Cốt lõiB1
投诉
Định nghĩa tiếng Anh a statement that expresses dissatisfaction with a product, service, or situation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.