Giao tiếp và thư tín kinh doanhBusiness Communication & Correspondence
receipt
n.L1 Cốt lõiB1
收据
Định nghĩa tiếng Anh a document proving that money or goods have been received
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.