Giao tiếp và thư tín kinh doanhBusiness Communication & Correspondence
assistance
n.L1 Cốt lõiB1
帮助
Định nghĩa tiếng Anh help provided to complete a task or solve a problem
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.