Cuộc họp, lịch trình và sự kiện doanh nghiệp / Conferences
networking
activity of building professional contacts
建立职业人脉;商务交流
Định nghĩa tiếng Anh
the activity of meeting people and developing useful professional relationships
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.