Cuộc họp, lịch trình và sự kiện doanh nghiệpMeetings, Schedules & Business Events
participant
n.L1 Cốt lõiB1
参与者;参会人员
Định nghĩa tiếng Anh a person who takes part in a conference, session, or other activity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.