Cuộc họp, lịch trình và sự kiện doanh nghiệpMeetings, Schedules & Business Events
confirm an appointment
v.L1 Cốt lõiB1
确认预约;确认约定的会面
Định nghĩa tiếng Anh to verify that a scheduled meeting will take place as arranged
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.