Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration
office hours
n.L1 Cốt lõiB1
办公时间;对外服务时间
Định nghĩa tiếng Anh the regular times during which an office is open and its staff are available
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.