Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration
routine
n.L2 Nâng caoB1
日常工作程序;固定惯例
Định nghĩa tiếng Anh a usual and repeated sequence of activities performed as part of regular work
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.